学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 10

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

药店

yào diàn

Phồn thể: 藥店

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
dược điếm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà thuốc

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • pharmacy

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 药

    yào

    dược

  • 店

    diàn

    điếm

🎙️ Luyện nói

药店

yào diàn

nhà thuốc

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

药yào

dược

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 银行对面有一家药店。

    yín háng duì miàn yǒu yī jiā yào diàn

    Đối diện ngân hàng có một hiệu thuốc.Bản dịch nháp

    ENThere is a pharmacy opposite the bank.

    HSK 2

Có trong bài