HSK2 · Bài 10
Địa điểm và phương hướng
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 1/31
银行
yín háng
Phồn thể: 銀行
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- ngân hàng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngân hàng
Lượng từ: 家个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- bank
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
银
yín
ngân
行
háng
hàng
🎙️ Luyện nói
银行
yín háng
ngân hàng
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
银yín
ngân
Đang tải…