学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 10

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

对面

duì miàn

Phồn thể: 對面

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (ngồi) đối diện
  2. bên kia (đường)
  3. trực tiếp phía trước
  4. đối mặt

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • (sitting) opposite
  • across (the street)
  • directly in front
  • to be face to face

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 对

    duì

    đối

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

对面

duì miàn

(ngồi) đối diện

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

对duì

đối

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 银行对面有一家药店。

    yín háng duì miàn yǒu yī jiā yào diàn

    Đối diện ngân hàng có một hiệu thuốc.Bản dịch nháp

    ENThere is a pharmacy opposite the bank.

    HSK 2

Có trong bài