HSK2 · Bài 10
Địa điểm và phương hướng
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 4/31
超市
chāo shì
HSK 2 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- siêu thị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3])
Lượng từ: 家
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- supermarket (abbr. for 超级市场)
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
超
chāo
siêu
市
shì
thị
🎙️ Luyện nói
超市
chāo shì
siêu thị (viết tắt của 超級市場|超级市场[chao1 ji2 shi4 chang3])
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
超chāo
siêu
Đang tải…