学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 10

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

公路

gōng lù

HSK 2
Hán Việt
công lộ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đường cao tốc
  2. đường bộ

Lượng từ: 条

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • highway
  • road

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 公

    gōng

    công

  • 路

    lù

    lộ

🎙️ Luyện nói

公路

gōng lù

đường cao tốc

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

公gōng

công

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 学校面前是一条公路。

    xué xiào miàn qián shì yī tiáo gōng lù

    Trước cổng trường là một con đường lớn.Bản dịch nháp

    ENIn front of the school is a highway.

    HSK 2

Có trong bài