HSK2 · Bài 15
Sức khỏe và cơ thể
Chưa bắt đầu0/29 từ đã học
Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/29
Đặt một câu có nghĩa với từ:
腿tuǐ— chân
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.
HSK2 · Bài 15
Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/29
Đặt một câu có nghĩa với từ:
腿tuǐ— chân
Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.