学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 17

Cảm xúc (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

感到

gǎn dào

cảm thấy; cảm nhận; nhận ra

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu