1.虽然…但是… (tuy… nhưng…)
Bản nháp虽然+A,但是 / 可是+B
Nối hai ý trái ngược: 虽然很难,但是我愿意试试 (tuy khó nhưng tôi muốn thử). 虽然 có thể lược, nhưng 但是 / 可是 / 不过 ở vế sau thường giữ lại. Khác tiếng Anh (không dùng cả although lẫn but), tiếng Trung dùng CẢ HAI.
- 不过 (búguò) nhẹ hơn 但是, hay dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 虽然很难,我愿意试试。
✓ 虽然很难,但是我愿意试试。
Vế sau nên có 但是 / 可是 để nối.