学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 17

Cảm xúc (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

Ngữ pháp (7 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.虽然…但是… (tuy… nhưng…)

Bản nháp

虽然+A,但是 / 可是+B

Nối hai ý trái ngược: 虽然很难,但是我愿意试试 (tuy khó nhưng tôi muốn thử). 虽然 có thể lược, nhưng 但是 / 可是 / 不过 ở vế sau thường giữ lại. Khác tiếng Anh (không dùng cả although lẫn but), tiếng Trung dùng CẢ HAI.

  • 不过 (búguò) nhẹ hơn 但是, hay dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 虽然很难,但是我愿意试试。

    suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì

    Tuy rất khó nhưng tôi sẵn lòng thử.Bản dịch nháp

    ENThough hard, I'm willing to try.

    HSK 2
  • 不过,我还是想试试。

    bù guò wǒ hái shi xiǎng shì shì

    Có điều, tôi vẫn muốn thử một chút.Bản dịch nháp

    ENStill, I want to give it a try.

    HSK 2
  • 可是他不听。

    kě shì tā bù tīng

    Nhưng anh ấy không chịu nghe.Bản dịch nháp

    ENBut he wouldn't listen.

    HSK 2
  • 但他没有来。

    dàn tā méi yǒu lái

    Nhưng anh ấy đã không đến.Bản dịch nháp

    ENBut he didn't come.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 虽然很难,我愿意试试。

    ✓ 虽然很难,但是我愿意试试。

    Vế sau nên có 但是 / 可是 để nối.

2.因为…所以… (vì… nên…)

Bản nháp

因为+nguyên nhân,所以+kết quả

因为 (yīnwèi) nêu nguyên nhân, 所以 (suǒyǐ) nêu kết quả; giống "vì… nên…" của tiếng Việt và có thể dùng cả cặp. Hỏi nguyên nhân dùng 为什么, trả lời bắt đầu bằng 因为.

  • Có thể chỉ dùng một trong hai từ: 下雨了,所以活动停了。

Ví dụ

  • 因为下雨,所以活动停了。

    yīn wèi xià yǔ suǒ yǐ huó dòng tíng le

    Vì trời mưa nên hoạt động đã dừng lại.Bản dịch nháp

    ENThe activity stopped because of rain.

    HSK 2
  • 你为什么不早说?

    nǐ wèi shén me bù zǎo shuō

    Sao bạn không nói sớm?Bản dịch nháp

    ENWhy didn't you say so earlier?

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 所以下雨,因为活动停了。

    ✓ 因为下雨,所以活动停了。

    因为 đi với nguyên nhân, 所以 đi với kết quả.

3.如果…(的话),就… (nếu… thì…)

Bản nháp

如果+điều kiện (+的话),(Chủ ngữ)+就+kết quả

如果 (rúguǒ) mở đầu giả thiết "nếu"; 的话 ở cuối vế điều kiện làm câu tự nhiên hơn; 就 ở vế sau là "thì". Trong khẩu ngữ có thể bỏ 如果, chỉ giữ 的话: 有时间的话,来我家玩儿吧。

  • 就 đứng sau chủ ngữ của vế sau: 如果你来,我就请你吃饭。

Ví dụ

  • 如果你有时间的话,来我家玩儿吧。

    rú guǒ nǐ yǒu shí jiān de huà lái wǒ jiā wánr ba

    Nếu bạn có thời gian thì đến nhà tôi chơi nhé.Bản dịch nháp

    ENIf you have time, come to my place.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 如果你来,就我请你吃饭。

    ✓ 如果你来,我就请你吃饭。

    就 là phó từ, đứng sau chủ ngữ 我.

4.不但…而且… (không những… mà còn…)

Bản nháp

Chủ ngữ+不但+A,而且+B

Nêu thêm ý thứ hai mạnh hơn ý thứ nhất: 他不但会英语,而且说得很流利. Khi hai vế cùng chủ ngữ, chủ ngữ đứng TRƯỚC 不但.

  • 而且 có thể đi với 也 / 还: 不但便宜,而且也很好看。

Ví dụ

  • 他不但会英语,而且说得很流利。

    tā bù dàn huì yīng yǔ ér qiě shuō de hěn liú lì

    Anh ấy không những biết tiếng Anh mà còn nói rất lưu loát.Bản dịch nháp

    ENHe not only knows English but speaks it fluently.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 不但他会英语,而且说得很流利。

    ✓ 他不但会英语,而且说得很流利。

    Cùng chủ ngữ thì chủ ngữ đứng trước 不但.

5.或者 và 还是 (hoặc, hay)

Bản nháp

A+或者+B (câu kể)

A+还是+B? (câu hỏi lựa chọn)

Cả hai đều là "hoặc, hay", nhưng 或者 (huòzhě) dùng trong câu KỂ: 坐地铁或者坐公交车 (đi tàu điện hoặc xe buýt đều được). 还是 (háishi) dùng trong câu HỎI lựa chọn (HSK1): 中餐还是西餐?

  • 或早或晚 = sớm hay muộn.

Ví dụ

  • 你可以坐地铁,或者坐公交车。

    nǐ kě yǐ zuò dì tiě huò zhě zuò gōng jiāo chē

    Bạn có thể đi tàu điện ngầm hoặc đi xe buýt.Bản dịch nháp

    ENYou can take the subway or the bus.

    HSK 2
  • 或早或晚,他都会知道。

    huò zǎo huò wǎn tā dū huì zhī dào

    Sớm hay muộn thì anh ấy cũng sẽ biết.Bản dịch nháp

    ENSooner or later, he will know.

    HSK 2
  • 晚餐想吃中餐还是西餐?

    wǎn cān xiǎng chī zhōng cān hái shi xī cān

    Bữa tối muốn ăn món Trung hay món Tây?Bản dịch nháp

    ENChinese or Western food for dinner?

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 你喝茶或者咖啡?

    ✓ 你喝茶还是咖啡?

    Câu hỏi lựa chọn dùng 还是.

  • ✗ 你可以坐地铁,还是坐公交车。

    ✓ 你可以坐地铁,或者坐公交车。

    Câu kể (không hỏi) dùng 或者.

6.只要…就… (chỉ cần… là…)

Bản nháp

只要+điều kiện,(Chủ ngữ)+就+kết quả

只要 (zhǐyào) nêu điều kiện đủ: chỉ cần có điều kiện đó là có kết quả. 只要努力,就能实现理想 (chỉ cần cố gắng là thực hiện được ước mơ).

  • Phân biệt 只 (chỉ) và 只要 (chỉ cần).

Ví dụ

  • 只要努力,就能实现理想。

    zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng

    Chỉ cần cố gắng là có thể thực hiện được ước mơ.Bản dịch nháp

    ENWith effort, dreams can come true.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 只要努力,能实现理想就。

    ✓ 只要努力,就能实现理想。

    就 đứng trước động từ của vế sau.

7.以为 và 认为 (cứ tưởng, cho rằng)

Bản nháp

Chủ ngữ+以为+(điều hóa ra sai)

Chủ ngữ+认为+(ý kiến)

认为 (rènwéi) đưa ra nhận định, quan điểm: 我认为他说得对. 以为 (yǐwéi) là "cứ tưởng" — thường dùng khi điều mình nghĩ hóa ra SAI: 我以为你不来了 (tôi cứ tưởng bạn không đến nữa — nhưng bạn đã đến).

  • 觉得 (juéde) là 'thấy rằng' — cảm nhận chủ quan, nhẹ hơn 认为.

Ví dụ

  • 我以为你不来了。

    wǒ yǐ wéi nǐ bù lái le

    Tôi cứ tưởng bạn không đến nữa.Bản dịch nháp

    ENI thought you weren't coming.

    HSK 2
  • 我认为他说得对。

    wǒ rèn wéi tā shuō dé duì

    Tôi cho rằng anh ấy nói đúng.Bản dịch nháp

    ENI think he is right.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我认为你不来了,原来你来了!

    ✓ 我以为你不来了,原来你来了!

    Nghĩ sai rồi mới biết thì dùng 以为.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).