学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 17

Cảm xúc (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

只要

zhǐ yào

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chỉ yếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ cần
  2. miễn là

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • if only
  • so long as

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 只

    zhǐ

    chỉ

  • 要

    yāo

    yếu

🎙️ Luyện nói

只要

zhǐ yào

chỉ cần

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

只zhǐ

chỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 只要努力,就能实现理想。

    zhǐ yào nǔ lì jiù néng shí xiàn lǐ xiǎng

    Chỉ cần cố gắng là có thể thực hiện được ước mơ.Bản dịch nháp

    ENWith effort, dreams can come true.

    HSK 2

Có trong bài