学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 17

Cảm xúc (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

以为

yǐ wéi

Phồn thể: 以為

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to think (i.e. to take it to be true that ...) (Usually there is an implication that the notion is mistaken – except when expressing one's own current opinion.)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 以

    yǐ

    chưa có Hán Việt

  • 为

    wéi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

以为

yǐ wéi

nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

以yǐ

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我以为你不来了。

    wǒ yǐ wéi nǐ bù lái le

    Tôi cứ tưởng bạn không đến nữa.Bản dịch nháp

    ENI thought you weren't coming.

    HSK 2

Có trong bài