学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 17

Cảm xúc (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

但是

dàn shì

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhưng; tuy nhiên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • but; however

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 但

    dàn

    chưa có Hán Việt

  • 是

    shì

    thị

🎙️ Luyện nói

但是

dàn shì

nhưng; tuy nhiên

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

但dàn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 虽然很难,但是我愿意试试。

    suī rán hěn nán dàn shì wǒ yuàn yì shì shì

    Tuy rất khó nhưng tôi sẵn lòng thử.Bản dịch nháp

    ENThough hard, I'm willing to try.

    HSK 2
  • 他个子矮,但是很勇敢。

    tā gè zi ǎi dàn shì hěn yǒng gǎn

    Anh ấy thấp nhưng rất dũng cảm.Bản dịch nháp

    ENHe is short but brave.

    HSK 4

Có trong bài