学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 17

Cảm xúc (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

如果

rú guǒ

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
như quả
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nếu
  2. trong trường hợp
  3. nếu như

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • if
  • in case
  • in the event that

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 如

    rú

    như

  • 果

    guǒ

    quả

🎙️ Luyện nói

如果

rú guǒ

nếu

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

如rú

như

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 如果你有时间的话,来我家玩儿吧。

    rú guǒ nǐ yǒu shí jiān de huà lái wǒ jiā wánr ba

    Nếu bạn có thời gian thì đến nhà tôi chơi nhé.Bản dịch nháp

    ENIf you have time, come to my place.

    HSK 2

Có trong bài