HSK2 · Bài 17
Cảm xúc (1/2)
Chưa bắt đầu0/32 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 19/32
如果
rú guǒ
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- như quả
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nếu
- trong trường hợp
- nếu như
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- if
- in case
- in the event that
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
如
rú
như
果
guǒ
quả
🎙️ Luyện nói
如果
rú guǒ
nếu
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
如rú
như
Đang tải…