学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 17

Cảm xúc (1/2)

Chưa bắt đầu0/32 từ đã học

停

tíng

HSK 2
Hán Việt
đình
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dừng
  2. ngừng
  3. đỗ (xe)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to stop
  • to halt
  • to park (a car)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 停

    tíng

    đình

🎙️ Luyện nói

停

tíng

dừng

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

停tíng

đình

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 因为下雨,所以活动停了。

    yīn wèi xià yǔ suǒ yǐ huó dòng tíng le

    Vì trời mưa nên hoạt động đã dừng lại.Bản dịch nháp

    ENThe activity stopped because of rain.

    HSK 2
  • 他跑了几步就停了。

    tā pǎo le jǐ bù jiù tíng le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe ran a few steps and stopped.

    HSK 3
  • 钟停了,现在几点了?

    zhōng tíng le xiàn zài jǐ diǎn le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe clock stopped; what time is it?

    HSK 3

Có trong bài