学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 3

Nhà ở và đồ dùng

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

勺子

sháo zi

Đề thi HSK3
Hán Việt
chước tí
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái muỗng
  2. cái vá

Lượng từ: 把

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • scoop
  • ladle

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 勺

    sháo

    chước

  • 子

    zǐ

    tí

🎙️ Luyện nói

勺子

sháo zi

cái muỗng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

勺sháo

chước

Đang tải…

Câu ví dụ (0)

Chưa có câu ví dụ.

Có trong bài