1.Câu chữ 把 (1) — đặt / để vật ở đâu
Bản nhápChủ ngữ+把+vật+Động từ+在 / 到+nơi chốn
Câu chữ 把 nói ta XỬ LÝ một vật cụ thể (đã biết) và nó thay đổi thế nào. Khuôn hay gặp nhất: đặt / để / cất vật vào đâu. 请把行李放在上面 = Hãy để hành lý lên trên. Vật sau 把 phải xác định (cái đó, của tôi…), và động từ không đứng một mình.
- Trong khuôn 放在 / 放到 + nơi chốn, gần như bắt buộc dùng 把.
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我放书在桌子上。
✓ 我把书放在桌子上。
Đặt vật vào đâu dùng 把 + vật + 放在 + nơi chốn.
✗ 请把一本书放在这儿。
✓ 请把书放在这儿。
Vật sau 把 phải xác định, không dùng 一本.