学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

上面

shàng miàn

HSK 3 Đề thi HSK2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên trên
  2. đã đề cập
  3. cũng đọc là [shang4 mian5]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • on top of
  • above-mentioned
  • also pr. [shàng mian]

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 上

    shǎng

    thượng

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

上面

shàng miàn

bên trên

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

上shǎng

thượng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 书的上面有一张图。

    shū de shàng miàn yǒu yī zhāng tú

    Bên trên cuốn sách có một bức tranh.Bản dịch nháp

    ENThere is a picture on top of the book.

    HSK 3
  • 请把行李放在上面。

    qǐng bǎ xíng li fàng zài shàng miàn

    Hãy đặt hành lý lên trên.Bản dịch nháp

    ENPlease put the luggage on top.

    HSK 3

Có trong bài