学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

图

tú

Phồn thể: 圖

HSK 3
Hán Việt
đồ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơ đồ
  2. hình ảnh
  3. bức vẽ
  4. biểu đồ
  5. bản đồ
  6. lên kế hoạch
  7. am mưu
  8. cố gắng
  9. theo đuổi
  10. tìm kiếm

Lượng từ: 张

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • diagram
  • picture
  • drawing
  • chart
  • map
  • to plan
  • to scheme
  • to attempt
  • to pursue
  • to seek

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 图

    tú

    đồ

🎙️ Luyện nói

图

tú

sơ đồ

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

图tú

đồ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 书的上面有一张图。

    shū de shàng miàn yǒu yī zhāng tú

    Bên trên cuốn sách có một bức tranh.Bản dịch nháp

    ENThere is a picture on top of the book.

    HSK 3