← Lộ trình HSK1
图
tú
Phồn thể: 圖
HSK 3
- Hán Việt
- đồ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sơ đồ
- hình ảnh
- bức vẽ
- biểu đồ
- bản đồ
- lên kế hoạch
- am mưu
- cố gắng
- theo đuổi
- tìm kiếm
Lượng từ: 张
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- diagram
- picture
- drawing
- chart
- map
- to plan
- to scheme
- to attempt
- to pursue
- to seek
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
图
tú
đồ
🎙️ Luyện nói
图
tú
sơ đồ
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
图tú
đồ
Đang tải…