学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

床

chuáng

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
sàng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. giường
  2. ghế dài
  3. lượng từ cho giường
  4. biến thể của 床[chuang2]

Lượng từ: 张

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • bed
  • couch
  • classifier for beds
  • variant of 床

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 床

    chuáng

    sàng

🎙️ Luyện nói

床

chuáng

giường

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

床chuáng

sàng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 书在床上,不在地上。

    shū zài chuáng shàng bù zài dì shang

    Sách ở trên giường, không ở dưới đất.Bản dịch nháp

    ENThe book is on the bed, not on the floor.

    HSK 1
  • 我把被子放在床上了。

    wǒ bǎ bèi zi fàng zài chuáng shàng le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI put the quilt on the bed.

    HSK 3

Có trong bài