学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

地上

dì shang

HSK 1
Hán Việt
địa thượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trên mặt đất
  2. trên sàn nhà

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • on the ground
  • on the floor

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 地

    de

    địa

  • 上

    shǎng

    thượng

🎙️ Luyện nói

地上

dì shang

trên mặt đất

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

地de

địa

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 书在床上,不在地上。

    shū zài chuáng shàng bù zài dì shang

    Sách ở trên giường, không ở dưới đất.Bản dịch nháp

    ENThe book is on the bed, not on the floor.

    HSK 1
  • 地上有一块木板。

    dì shang yǒu yī kuài mù bǎn

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere is a wooden board on the ground.

    HSK 3

Có trong bài