← Lộ trình HSK1
被子
bèi zi
HSK 3
- Hán Việt
- bị tí
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chăn
Lượng từ: 床
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- quilt
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
被
bèi
bị
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
被子
bèi zi
chăn
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
被bèi
bị
Đang tải…