学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 8

Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

Đề bài

Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học».

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • Dùng từ vựng của bài
  • Mỗi câu kết thúc bằng 。

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 北
  • 地点
  • 地方
  • 东
  • 见面
  • 路口
  • 马路
  • 南
  • 汽车
  • 山
  • 树
  • 西
  • 中间
  • 安全
  • 出发
  • 船
  • 带
  • 东北
  • 东南
  • 公园
  • 河
  • 护照
  • 经过
  • 来自
  • 凉快
  • 路边
  • 面前
  • 骑
  • 起飞
  • 身边
  • 西北
  • 西方
  • 西南
  • 向
  • 心里
  • 以下
  • 银行
  • 又
  • 自行车