HSK3 · Bài 8
Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
Từ vựng đã học
0/39
Bạn vẫn có thể hoàn thành bài học khi còn từ chưa đánh dấu, và quay lại ôn sau.
Từ cần ôn thêm (39)
- 北běi
- 地点dì diǎn
- 地方dì fang
- 东dōng
- 见面jiàn miàn
- 路口lù kǒu
- 马路mǎ lù
- 南nán
- 汽车qì chē
- 山shān
- 树shù
- 西xī
- 中间zhōng jiān
- 安全ān quán
- 出发chū fā
- 船chuán
- 带dài
- 东北dōng běi
- 东南dōng nán
- 公园gōng yuán
- 河hé
- 护照hù zhào
- 经过jīng guò
- 来自lái zì
- 凉快liáng kuai
- 路边lù biān
- 面前miàn qián
- 骑qí
- 起飞qǐ fēi
- 身边shēn biān
- 西北xī běi
- 西方Xī fāng
- 西南xī nán
- 向xiàng
- 心里xīn li
- 以下yǐ xià
- 银行yín háng
- 又yòu
- 自行车zì xíng chē