HSK3 · Bài 8
Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 22/39
护照
hù zhào
Phồn thể: 護照
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- hộ chiếu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- hộ chiếu
Lượng từ: 本个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- passport
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
护
hù
hộ
照
zhào
chiếu
🎙️ Luyện nói
护照
hù zhào
hộ chiếu
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
护hù
hộ
Đang tải…