学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 8

Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

护照

hù zhào

Phồn thể: 護照

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
hộ chiếu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hộ chiếu

Lượng từ: 本个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • passport

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 护

    hù

    hộ

  • 照

    zhào

    chiếu

🎙️ Luyện nói

护照

hù zhào

hộ chiếu

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

护hù

hộ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 出国要带护照。

    chū guó yào dài hù zhào

    Đi nước ngoài phải mang hộ chiếu.Bản dịch nháp

    ENYou need a passport to go abroad.

    HSK 2

Có trong bài