HSK3 · Bài 8
Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 17/39
带
dài
Phồn thể: 帶
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- đai
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- dải
- thắt lưng
- ruy băng
- lốp
- vùng
- khu vực
- khu
- đeo
- mang
- dẫn theo
- chịu
- có
- dẫn
- dắt
- chăm sóc
- nuôi dưỡng
Lượng từ: 条
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- band
- belt
- girdle
- ribbon
- tire
- area
- zone
- region
- to wear
- to carry
- to take along
- to bear (i.e. to have)
- to lead
- to bring
- to look after
- to raise
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
带
dài
đai
🎙️ Luyện nói
带
dài
dải
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
带dài
đai
Đang tải…