学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 8

Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

东北

dōng běi

Phồn thể: 東北

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đông bắc
  2. Đông Bắc Trung Quốc
  3. Mãn Châu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • northeast

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 东

    dōng

    hốc / đông

  • 北

    běi

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

东北

dōng běi

đông bắc

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

东dōng

hốc

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我来自中国东北。

    wǒ lái zì zhōng guó dōng běi

    Tôi đến từ vùng Đông Bắc Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENI come from Northeast China.

    HSK 2

Có trong bài