HSK3 · Bài 8
Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 14/39
安全
ān quán
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- an toàn
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- an toàn
- bảo mật; an ninh
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- safe; secure
- safety; security
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
安
ān
an
全
quán
toàn
🎙️ Luyện nói
安全
ān quán
an toàn
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
安ān
an
Đang tải…