HSK3 · Bài 8
Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 7/39
马路
mǎ lù
Phồn thể: 馬路
HSK 1 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- mã lộ
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đường phố
- đường
Lượng từ: 条
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- street
- road
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
马
mǎ
mã
路
lù
lộ
🎙️ Luyện nói
马路
mǎ lù
đường phố
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
马mǎ
mã
Đang tải…