学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 8

Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

西

xī

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
tây
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tây
  2. phương Tây
  3. viết tắt của Tây Ban Nha 西班牙[Xi1 ban1 ya2]
  4. tiếng Tây Ban Nha

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • west

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 西

    xī

    tây

🎙️ Luyện nói

西

xī

tây

Thanh cần đọc: thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

西xī

tây

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 东、南、西、北都有山。

    dōng nán xī běi dōu yǒu shān

    Phía đông, nam, tây, bắc đều có núi.Bản dịch nháp

    ENThere are mountains to the east, south, west, and north.

    HSK 1

Có trong bài