学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 8

Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

身边

shēn biān

Phồn thể: 身邊

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
thân biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bên cạnh
  2. có sẵn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • at one's side
  • on hand

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 身

    shēn

    thân

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

身边

shēn biān

bên cạnh

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

身shēn

thân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他站在我身边。

    tā zhàn zài wǒ shēn biān

    Anh ấy đứng bên cạnh tôi.Bản dịch nháp

    ENHe stands by my side.

    HSK 2

Có trong bài