学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 8

Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

路边

lù biān

Phồn thể: 路邊

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
lộ biên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lề đường; ven đường; vệ đường

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • curb; roadside; wayside

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 路

    lù

    lộ

  • 边

    biān

    biên

🎙️ Luyện nói

路边

lù biān

lề đường; ven đường; vệ đường

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

路lù

lộ

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我在路边等你。

    wǒ zài lù biān děng nǐ

    Tôi đợi bạn ở bên đường.Bản dịch nháp

    ENI'll wait for you by the road.

    HSK 2

Có trong bài