HSK3 · Bài 8
Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 26/39
路边
lù biān
Phồn thể: 路邊
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- lộ biên
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- lề đường; ven đường; vệ đường
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- curb; roadside; wayside
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
路
lù
lộ
边
biān
biên
🎙️ Luyện nói
路边
lù biān
lề đường; ven đường; vệ đường
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
路lù
lộ
Đang tải…