HSK3 · Bài 8
Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học
Chưa bắt đầu0/39 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 25/39
凉快
liáng kuai
Phồn thể: 涼快
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- lương khoái
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- mát mẻ
- dễ chịu và mát
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- nice and cold
- pleasantly cool
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
凉
liáng
lương
快
kuài
khoái
🎙️ Luyện nói
凉快
liáng kuai
mát mẻ
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
凉liáng
lương
Đang tải…