学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 8

Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

凉快

liáng kuai

Phồn thể: 涼快

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
lương khoái
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mát mẻ
  2. dễ chịu và mát

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • nice and cold
  • pleasantly cool

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 凉

    liáng

    lương

  • 快

    kuài

    khoái

🎙️ Luyện nói

凉快

liáng kuai

mát mẻ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

凉liáng

lương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 房间里头很凉快。

    fáng jiān lǐ tou hěn liáng kuai

    Bên trong phòng rất mát mẻ.Bản dịch nháp

    ENIt is cool inside the room.

    HSK 2

Có trong bài