学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 8

Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

地点

dì diǎn

Phồn thể: 地點

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
địa điểm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nơi
  2. chỗ
  3. địa điểm
  4. địa điểm tổ chức

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • place
  • site
  • location
  • venue

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 地

    de

    địa

  • 点

    diǎn

    điểm

🎙️ Luyện nói

地点

dì diǎn

nơi

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

地de

địa

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是什么地方?我们在这个地点见面。

    zhè shì shén me dì fang wǒ men zài zhè ge dì diǎn jiàn miàn

    Đây là nơi nào? Chúng ta gặp nhau ở địa điểm này.Bản dịch nháp

    ENWhat place is this? Let's meet at this spot.

    HSK 1

Có trong bài