学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 8

Địa điểm và đi lại — ôn từ đã học

Chưa bắt đầu0/39 từ đã học

见面

jiàn miàn

Phồn thể: 見面

HSK 1 Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gặp mặt; gặp nhau

Lượng từ: 次

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to meet; to see each other

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 见

    jiàn

    kiến

  • 面

    miàn

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

见面

jiàn miàn

gặp mặt; gặp nhau

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

见jiàn

kiến

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 这是什么地方?我们在这个地点见面。

    zhè shì shén me dì fang wǒ men zài zhè ge dì diǎn jiàn miàn

    Đây là nơi nào? Chúng ta gặp nhau ở địa điểm này.Bản dịch nháp

    ENWhat place is this? Let's meet at this spot.

    HSK 1
  • 两位领导见面时握手。

    liǎng wèi lǐng dǎo jiàn miàn shí wò shǒu

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe two leaders shook hands when meeting.

    HSK 3
  • 真巧,我们又见面了。

    zhēn qiǎo wǒ men yòu jiàn miàn le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENWhat a coincidence—we meet again.

    HSK 3

Có trong bài