学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 11

Học tập, công việc và xã hội

Chưa bắt đầu0/24 từ đã học

Chọn từ để đặt câu · đã viết 0/24

Đặt một câu có nghĩa với từ:

班级bān jí— lớp học (nhóm học sinh)

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.