HSK3 · Bài 15
Cảm xúc, sức khỏe và sự việc
Chưa bắt đầu0/22 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 11/22
没意思
méi yì si
Phồn thể: 沒意思
Đề thi HSK2
- Hán Việt
- mớ ý tư
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhàm chán
- không có hứng thú
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- boring
- of no interest
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
没
méi
mớ / một
意
yì
ý
思
sī
tư
🎙️ Luyện nói
没意思
méi yì si
nhàm chán
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
没méi
mớ
Đang tải…
Câu ví dụ (0)
Chưa có câu ví dụ.