学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 15

Cảm xúc, sức khỏe và sự việc

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

喜爱

xǐ ài

Phồn thể: 喜愛

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thích
  2. yêu
  3. thích thú
  4. yêu thích nhất

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to like
  • to love
  • to be fond of
  • favorite

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 喜

    xǐ

    hỉ

  • 爱

    ài

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

喜爱

xǐ ài

thích

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

喜xǐ

hỉ

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 大家都喜爱这个节目。

    dà jiā dōu xǐ ài zhè ge jié mù

    Mọi người đều yêu thích chương trình này.Bản dịch nháp

    ENEveryone loves this show.

    HSK 4
  • 这是大众喜爱的节目。

    zhè shì dà zhòng xǐ ài de jié mù

    Đây là chương trình được công chúng yêu thích.Bản dịch nháp

    ENA show the public loves.

    HSK 4

Có trong bài