学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 15

Cảm xúc, sức khỏe và sự việc

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

Ngữ pháp (4 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Câu bị động với 被

Bản nháp

Vật / người+被+(người làm)+Động từ+kết quả

被 (bèi) đưa vật bị tác động lên đầu câu, người gây ra đứng sau 被 (có thể lược). Thường dùng cho việc không như ý: 我的自行车被朋友借走了, 他把钱包丢了 → 钱包被(他)丢了. Sau động từ thường có kết quả hoặc 了.

  • Phủ định: 没 + 被: 门没被关上。

Ví dụ

  • 我的自行车被朋友借走了。

    wǒ de zìxíngchē bèi péngyou jiè zǒu le。

    Xe đạp của tôi bị bạn mượn đi rồi.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 门被堵住了。

    mén bèi dǔ zhù le

    Cửa bị chặn rồi.Bản dịch nháp

    ENThe door is blocked.

    HSK 4
  • 他被吓了一跳。

    tā bèi xià le yī tiào

    Anh ấy bị giật mình.Bản dịch nháp

    ENHe was startled.

    HSK 5
  • 他的成绩被大家认可了。

    tā de chéng jì bèi dà jiā rèn kě le

    Thành tích của anh ấy đã được mọi người công nhận.Bản dịch nháp

    ENHis results were recognized by everyone.

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我的自行车被借。

    ✓ 我的自行车被借走了。

    Câu 被 cần thành phần kết quả sau động từ.

2.Câu hỏi tu từ 不是…吗? (chẳng phải… sao?)

Bản nháp

(Chủ ngữ)+不是+…+吗?

Hình thức là câu hỏi nhưng ý là KHẲNG ĐỊNH mạnh, thường kèm ngạc nhiên hoặc nhắc nhở: 你不是去过北京吗? = Bạn đã đến Bắc Kinh rồi mà! Người nói chờ người nghe xác nhận.

  • Trả lời: 是啊 / 对,我去过。

Ví dụ

  • 你不是去过北京吗?

    nǐ bú shì qù guo Běijīng ma?

    Chẳng phải bạn đã từng đến Bắc Kinh sao?Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 这不是你的书吗?

    zhè bú shì nǐ de shū ma?

    Đây chẳng phải là sách của bạn sao?Bản dịch nháp

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 你是不去过北京吗?

    ✓ 你不是去过北京吗?

    Cấu trúc cố định 不是…吗.

3.一点儿也不 / 一…也没 (chẳng… chút nào)

Bản nháp

Chủ ngữ+一点儿也 / 都+不+Tính từ / Động từ

一+lượng từ+danh từ+也+没 / 不+Động từ

Phủ định tuyệt đối: 我一点儿也不累 (chẳng mệt chút nào), 一分钱也没花 (không tiêu một xu). 也 có thể thay bằng 都.

  • Việc đã xảy ra dùng 没, tính chất / ý muốn dùng 不.

Ví dụ

  • 我一点儿也不累。

    wǒ yìdiǎnr yě bú lèi。

    Tôi chẳng mệt chút nào.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 今天我一分钱也没花。

    jīntiān wǒ yì fēn qián yě méi huā。

    Hôm nay tôi chưa tiêu một xu nào.Bản dịch nháp

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我也一点儿不累。

    ✓ 我一点儿也不累。

    Thứ tự cố định: 一点儿 + 也 + 不.

4.Từ để hỏi + 都 / 也 (ai cũng, gì cũng)

Bản nháp

谁 / 什么 / 哪儿+都 / 也+Động từ

Từ để hỏi không dùng để hỏi mà chỉ "bất kỳ": 这件事谁都知道 (chuyện này ai cũng biết), 他什么都想知道 (cái gì cũng muốn biết), 我哪儿也不去 (tôi chẳng đi đâu cả).

  • Câu không có dấu hỏi: đây là câu kể.

Ví dụ

  • 这件事谁都知道。

    zhè jiàn shì shéi dōu zhīdào。

    Chuyện này ai cũng biết.Bản dịch nháp

    HSK 3
  • 他很好奇,什么都想知道。

    tā hěn hào qí shén me dōu xiǎng zhī dào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is curious and wants to know everything.

    HSK 3

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 谁知道都这件事。

    ✓ 这件事谁都知道。

    都 đứng ngay sau từ để hỏi, trước động từ.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).