1.Câu bị động với 被
Bản nhápVật / người+被+(người làm)+Động từ+kết quả
被 (bèi) đưa vật bị tác động lên đầu câu, người gây ra đứng sau 被 (có thể lược). Thường dùng cho việc không như ý: 我的自行车被朋友借走了, 他把钱包丢了 → 钱包被(他)丢了. Sau động từ thường có kết quả hoặc 了.
- Phủ định: 没 + 被: 门没被关上。
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 我的自行车被借。
✓ 我的自行车被借走了。
Câu 被 cần thành phần kết quả sau động từ.