学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

好奇

hào qí

HSK 3
Hán Việt
háo kỳ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tò mò
  2. hiếu kỳ
  3. sự tò mò
  4. tính hiếu kỳ

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • inquisitive
  • curious
  • inquisitiveness
  • curiosity

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 好

    hǎo

    háo

  • 奇

    jī

    kỳ

🎙️ Luyện nói

好奇

hào qí

tò mò

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

好hǎo

háo

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他很好奇,什么都想知道。

    tā hěn hào qí shén me dōu xiǎng zhī dào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe is curious and wants to know everything.

    HSK 3