学Học tiếng Trung

HSK3 · Bài 15

Cảm xúc, sức khỏe và sự việc

Chưa bắt đầu0/22 từ đã học

感兴趣

gǎn xìng qù

Phồn thể: 感興趣

Đề thi HSK3
Hán Việt
cảm hưng thú
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảm thấy hứng thú

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be interested

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 感

    gǎn

    cảm

  • 兴

    xīng

    hưng

  • 趣

    qù

    thú

🎙️ Luyện nói

感兴趣

gǎn xìng qù

cảm thấy hứng thú

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

感gǎn

cảm

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 我对京剧很感兴趣。

    wǒ duì jīng jù hěn gǎn xìng qù

    Tôi rất hứng thú với Kinh kịch.Bản dịch nháp

    ENI'm interested in Peking opera.

    HSK 4
  • 他对政治很感兴趣。

    tā duì zhèng zhì hěn gǎn xìng qù

    Anh ấy rất hứng thú với chính trị.Bản dịch nháp

    ENHe is interested in politics.

    HSK 4

Có trong bài