学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

矮小

ǎi xiǎo

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thấp và nhỏ
  2. thấp bé

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • short and small; low and small

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 矮

    ǎi

    chưa có Hán Việt

  • 小

    xiǎo

    tiểu

🎙️ Luyện nói

矮小

ǎi xiǎo

thấp và nhỏ

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

矮ǎi

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个小伙子长得矮小。

    zhè ge xiǎo huǒ zǐ cháng dé ǎi xiǎo

    Chàng trai này dáng người thấp nhỏ.Bản dịch nháp

    ENThis young man is short.

    HSK 4