学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

长

cháng

Phồn thể: 長

Ngoài HSK
Hán Việt
trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chiều dài
  2. dài
  3. mãi mãi
  4. luôn luôn
  5. liên tục

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • long; (bound form) length

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 长

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

长

cháng

chiều dài

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

长cháng

trường

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这个小伙子长得矮小。

    zhè ge xiǎo huǒ zǐ cháng dé ǎi xiǎo

    Chàng trai này dáng người thấp nhỏ.Bản dịch nháp

    ENThis young man is short.

    HSK 4