← Lộ trình HSK1
长
cháng
Phồn thể: 長
Ngoài HSK
- Hán Việt
- trường
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chiều dài
- dài
- mãi mãi
- luôn luôn
- liên tục
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- long; (bound form) length
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
长
cháng
trường
🎙️ Luyện nói
长
cháng
chiều dài
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
长cháng
trường
Đang tải…