← Lộ trình HSK1
小伙子
xiǎo huǒ zi
Ngoài HSK
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chàng trai
- người trẻ
- chàng trai trẻ
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- (coll.) young man; young fellow; lad
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
小
xiǎo
tiểu
伙
huǒ
chưa có Hán Việt
子
zǐ
tí
🎙️ Luyện nói
小伙子
xiǎo huǒ zi
chàng trai
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 · thanh nhẹ (đã tính biến điệu)
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (3)
小xiǎo
tiểu
Đang tải…