学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

爱情

ài qíng

Phồn thể: 愛情

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)

Lượng từ: 份

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • romance; love (romantic)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 爱

    ài

    chưa có Hán Việt

  • 情

    qíng

    tình

🎙️ Luyện nói

爱情

ài qíng

lãng mạn; tình yêu (lãng mạn)

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

爱ài

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是一个爱情故事。

    zhè shì yī ge ài qíng gù shì

    Đây là một câu chuyện tình yêu.Bản dịch nháp

    ENThis is a love story.

    HSK 2

Có trong bài