学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

本来

běn lái

Phồn thể: 本來

HSK 3
Hán Việt
bản lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gốc gác
  2. vốn dĩ
  3. lúc đầu
  4. không cần nói cũng rõ
  5. tất nhiên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • original
  • originally
  • at first
  • it goes without saying
  • of course

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 本

    běn

    bản

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

本来

běn lái

gốc gác

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

本běn

bản

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他本来不想去,后来去了。

    tā běn lái bù xiǎng qù hòu lái qù le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe didn't want to go at first, but went later.

    HSK 3