学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

并

bìng

Phồn thể: 並

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. và
  2. hơn nữa
  3. cũng
  4. cùng với
  5. (không) hề
  6. đồng thời
  7. kết hợp
  8. gia nhập
  9. sáp nhập
  10. biến thể của 並|并[bing4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • and
  • furthermore
  • also
  • together with
  • (not) at all
  • simultaneously
  • to combine
  • to join
  • to merge
  • to amalgamate
  • variant of 并

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 并

    bìng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

并

bìng

và

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

并bìng

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我并不知道这件事。

    wǒ bìng bù zhī dào zhè jiàn shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI actually didn't know about this.

    HSK 3