← Lộ trình HSK1
并
bìng
Phồn thể: 並
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- và
- hơn nữa
- cũng
- cùng với
- (không) hề
- đồng thời
- kết hợp
- gia nhập
- sáp nhập
- biến thể của 並|并[bing4]
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- and
- furthermore
- also
- together with
- (not) at all
- simultaneously
- to combine
- to join
- to merge
- to amalgamate
- variant of 并
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
并
bìng
chưa có Hán Việt
🎙️ Luyện nói
并
bìng
và
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
并bìng
chưa có Hán Việt
Đang tải…