学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

不知

bù zhī

Ngoài HSK
Hán Việt
bất tri
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. không biết
  2. không hay
  3. vô tình
  4. không thừa nhận (thất bại, khó khăn, mệt mỏi, v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • not to know; unaware

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 不

    bù

    bất

  • 知

    zhī

    tri

🎙️ Luyện nói

不知

bù zhī

không biết

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

不bù

bất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我并不知道这件事。

    wǒ bìng bù zhī dào zhè jiàn shì

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENI actually didn't know about this.

    HSK 3