← Lộ trình HSK1
病
bìng
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- bệnh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- bệnh
- bệnh tật
- ngã bệnh
- khuyết điểm
Lượng từ: 场
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- illness
- disease
- to fall ill
- defect
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
病
bìng
bệnh
🎙️ Luyện nói
病
bìng
bệnh
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
病bìng
bệnh
Đang tải…