学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

持续

chí xù

Phồn thể: 持續

HSK 3
Hán Việt
trì tục
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếp tục
  2. kiên trì
  3. kéo dài
  4. bền vững
  5. bảo tồn

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to continue
  • to persist
  • to last
  • sustainable
  • preservation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 持

    chí

    trì

  • 续

    xù

    tục

🎙️ Luyện nói

持续

chí xù

tiếp tục

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

持chí

trì

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 雨持续了三天。

    yǔ chí xù le sān tiān

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe rain lasted three days.

    HSK 3