学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

传说

chuán shuō

Phồn thể: 傳說

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền thuyết; câu chuyện dân gian
  2. thuật lại từ người này sang người khác; người ta nói rằng...

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • legend; folk tale
  • to repeat from mouth to mouth; they say that...

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 传

    chuán

    truyền

  • 说

    shuì

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

传说

chuán shuō

truyền thuyết; câu chuyện dân gian

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

传chuán

truyền

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这是一个古代的传说。

    zhè shì yī ge gǔ dài de chuán shuō

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis is an ancient legend.

    HSK 3