学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

打针

dǎ zhēn

Phồn thể: 打針

Ngoài HSK
Hán Việt
đả châm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêm hoặc được tiêm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to give or get an injection

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 打

    dá

    đả

  • 针

    zhēn

    châm

🎙️ Luyện nói

打针

dǎ zhēn

tiêm hoặc được tiêm

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

打dá

đả

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他发烧了,要去打针。

    tā fā shāo le yào qù dǎ zhēn

    Anh ấy bị sốt, phải đi tiêm.Bản dịch nháp

    ENHe has a fever and needs an injection.

    HSK 4